cảm ơn

  1. To thank, to express one's gratitude
    • gửi thư cảm ơn
      to send a letter of thanks
    • cảm ơn anh
      thank you

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cảm ơn"

cảm ơn
Cô bé cảm ơn người bạn đã tặng hoa.